Bản dịch của từ 村里 trong tiếng Việt
村里
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cūn | ㄘㄨㄣ | c | un | thanh ngang |
村里 (Danh từ)
【cūn lǐ】
01
Ấp
村庄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làng
村庄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 村里
cūn
村
lǐ
里
- Bính âm:
- 【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 邨, 𡵭, 𨙲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澊
邨
膥
皴
踆
竴
槝
櫣
栀
梗
柅
橛
楕
栘
櫗
㮚
樁
梌
诏
㚯
尨
𠚇
㚓
𠘽
芶
利
坍
佨
䏜
㕆
农村
中村
村子
乡村
村庄
村落
村民
村里
山村
渔村
