Bản dịch của từ 杒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

rèn
01

Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ (giúp nhớ bằng hình ảnh cây cổ thụ trong truyền thuyết Việt).

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, là thanh gỗ dùng để giữ bánh xe không quay (giống như cái chặn bánh xe trong xe kéo truyền thống Việt Nam).

同“轫”,支住车轮不使转动的木头。

Ví dụ
杒
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬM】
Các biến thể:
梕, 軔, 𣏉
Hình thái radical:
⿰,木,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép