Bản dịch của từ 杓倈 trong tiếng Việt

杓倈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

杓倈 (Danh từ)

sháo lái
01

Chỉ người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm và hiểu biết.

2.指没见识的后生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kẻ ngốc, người ngu ngơ, kẻ ngớ ngẩn

1.傻瓜,糊涂人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杓倈

biāo

lái

Các từ liên quan

杓云
杓口
杓子
杓建
杓棒
倈人
倈倈
倈儿
倈子
杓
Bính âm:
【Biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
勺, 𣏐
Hình thái radical:
⿰,木,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép