Bản dịch của từ 杓子 trong tiếng Việt

杓子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

杓子 (Danh từ)

sháo zi
01

Cái thìa (muỗng)

用于舀取或测量液体的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杓子

biāo

zi

Các từ liên quan

杓云
杓倈
杓口
杓建
杓棒
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
杓
Bính âm:
【Biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
勺, 𣏐
Hình thái radical:
⿰,木,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép