Bản dịch của từ 杓棒 trong tiếng Việt

杓棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

杓棒 (Danh từ)

sháo bàng
01

Cây gậy có đầu cong dùng trong các trò chơi đánh bóng thời xưa.

古时击球用的头部弯曲的棍棒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杓棒

biāo

bàng

Các từ liên quan

杓云
杓倈
杓口
杓子
杓建
棒冰
棒喝
杓
Bính âm:
【Biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
勺, 𣏐
Hình thái radical:
⿰,木,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép