Bản dịch của từ 杓球场 trong tiếng Việt

杓球场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

杓球场 (Danh từ)

sháo qiú chǎng
01

Sân bóng chày

进行杓球运动的场地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杓球场

biāo

qiú

chǎng

杓
Bính âm:
【Biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
勺, 𣏐
Hình thái radical:
⿰,木,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép