Bản dịch của từ 杓窊印 trong tiếng Việt
杓窊印
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
杓窊印 (Danh từ)
【sháo wā yìn】
01
Ấn triện hình chim ưng, dùng để ban lệnh hành quân, gọi là ấn nút đại tướng.
印纽刻成鸷鸟形的印。即鹰纽印。行军诏赐将帅所使用。杓窊,古契丹语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杓窊印
biāo
杓
wā
窊
yìn
印
Các từ liên quan
杓云
杓倈
杓口
杓子
杓建
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【Biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 勺, 𣏐
- Hình thái radical:
- ⿰,木,勺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韶
苕
玿
㲈
柖
勺
芍
㸛
驫
蔈
瀌
骉
熛
標
飙
脿
磦
摽
爂
彪
植
檇
㭯
㯇
枓
椓
梭
㭑
楧
朻
㭠
枰
犹
芯
䧁
宊
㒶
㧑
抎
𠇜
𠖾
氚
姉
肓
杓子
脑杓
网杓
杓球场
中杓鹬
不胜桮杓
