Bản dịch của từ 杓衡 trong tiếng Việt

杓衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

杓衡 (Danh từ)

sháo héng
01

Tên gọi chòm sao Bắc Đẩu, đặc biệt chỉ phần cán cái muỗng (đường nối các sao số 5 đến 7).

指北斗星。北斗七星第五为玉衡;第五至第七为杓,又名斗柄,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杓衡

biāo

héng

Các từ liên quan

杓云
杓倈
杓口
杓子
杓建
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
杓
Bính âm:
【Biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
勺, 𣏐
Hình thái radical:
⿰,木,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép