Bản dịch của từ 杕 trong tiếng Việt
杕
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
杕 (Tính từ)
【duò】
01
Lẻ loi; lẻ (cây cối)
形容树木孤立
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
杕 (Danh từ)
【duò】
01
Tay lái
同'舵'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄧˋ, ㄉㄨㄛˋ】【ĐỆ, ĐÀ】
- Các biến thể:
- 舵, 枤
- Hình thái radical:
- ⿰木大
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埅
䞶
締
䲦
焍
眱
墆
䩚
第
渧
墑
遆
柂
㣞
垜
䅜
墯
駄
柮
㧷
䍴
跥
堕
尮
㭙
杣
㰒
桶
梾
楷
樁
櫛
梆
橉
梽
梿
妍
芳
妧
刧
𠓥
扻
圽
灿
兌
𠇴
邵
妎
