Bản dịch của từ 杕社 trong tiếng Việt
杕社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
杕社 (Danh từ)
【dì shè】
01
Ẩn dụ cho tình cảm ruột thịt, gia đình, khi các thành viên bị chia lìa, cô đơn không có anh em bên cạnh.
1.《诗.唐风.杕杜序》:“杕杜,刺时也。君不能亲其宗族,骨肉离散,独居而无兄弟,将为沃所并尔。”后多以比喻骨肉情谊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Buổi lễ mừng chiến thắng hoặc đón tiếp khách quý từ xa, thường gắn với ý nghĩa vui mừng, hoan hỉ sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
2.《诗.小雅.杕杜序》:“杕杜,劳还役也。”后多用为欢庆凯旋或远道过访的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杕社
dì
杕
shè
社
Các từ liên quan
杕栗
社主
社事
社交
社交才能
社人
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ, ㄉㄧˋ】【ĐÀ, ĐỆ】
- Các biến thể:
- 舵, 枤
- Hình thái radical:
- ⿰木大
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埅
䞶
締
䲦
焍
眱
墆
䩚
第
渧
墑
遆
柂
㣞
垜
䅜
墯
駄
柮
㧷
䍴
跥
堕
尮
㭙
杣
㰒
桶
梾
楷
樁
櫛
梆
橉
梽
梿
妍
芳
妧
刧
𠓥
扻
圽
灿
兌
𠇴
邵
妎
