Bản dịch của từ 杖刑 trong tiếng Việt

杖刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖刑 (Danh từ)

zhàng xíng
01

Trượng hình; hình phạt đánh bằng gậy

用杖子打的刑罚

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖刑

zhàng

xíng

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép