Bản dịch của từ 杖头傀儡 trong tiếng Việt

杖头傀儡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖头傀儡 (Danh từ)

zhàng tóu kuí lěi
01

Một loại rối múa trên đầu gậy (杖头木偶) — rối đầu gậy, thường biểu diễn bằng con rối gắn trên đầu cây gậy; Hán Việt: trượng đầu khổng lôi (nhắc đến '杖头木偶').

即杖头木偶。参见“杖头木偶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖头傀儡

zhàng

tóu

kuǐ

lěi

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
头一无二
头七
头上
头上安头
傀伟
傀俄
傀儡
傀儡场
傀儡子
儡亡
儡儡
儡块
儡然
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép