Bản dịch của từ 杖履相从 trong tiếng Việt

杖履相从

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖履相从 (Tính từ)

zhàng lǚ xiāng cóng
01

Theo sát bên cạnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖履相从

zhàng

xiāng

cóng

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
相一
相万
相上
相下
相与
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép