Bản dịch của từ 杖期 trong tiếng Việt

杖期

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖期 (Cụm từ)

zhàng qī
01

古代服丧的礼制。杖:居丧时拿的棒;期:指一年。用杖服丧的称“杖期”,不用杖服丧的称“不杖期”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖期

zhàng

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
期丧
期中
期亲
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép