Bản dịch của từ 杖机 trong tiếng Việt

杖机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖机 (Danh từ)

zhàng jī
01

Xem “杖几” — đồ vật liên quan đến cái ghế/khung gỗ dùng để chặn hoặc chống (theo từ cổ); nghĩa cụ thể hiếm gặp, thường là tên đồ dùng cổ

见“杖几”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖机

zhàng

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép