Bản dịch của từ 杖棰 trong tiếng Việt

杖棰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖棰 (Danh từ)

zhàng chuí
01

Cái gậy dùng để đánh án (bình phẩm: gậy trừng phạt trong hình phạt bằng roi/gậy)

1.指杖刑用的棍棒。

Ví dụ
02

Hình phạt đánh bằng gậy (hình phạt thân thể bằng roi/gậy)

2.指杖刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖棰

zhàng

chuí

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép