Bản dịch của từ 杖楚 trong tiếng Việt

杖楚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖楚 (Động từ)

zhàng chǔ
01

Dùng gậy (thanh làm từ cây chù) đánh tra khảo; tra tấn bằng gậy

谓以棍棒拷打。楚,荆条做成的棒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖楚

zhàng

chǔ

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép