Bản dịch của từ 杖策窥园 trong tiếng Việt

杖策窥园

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖策窥园 (Tính từ)

zhàng cè kuī yuán
01

Chống gậy dạo vườn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖策窥园

zhàng

kuī

yuán

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
策世
策书
策事
策使
策免
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
园丁
园亭
园令
园公
园区
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép