Bản dịch của từ 杖绖 trong tiếng Việt

杖绖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖绖 (Danh từ)

zhàng dié
01

1.孝杖与丧服。

Ví dụ
02

Đồ tang phục dùng trong tang lễ: chỉ đồ tang (như khăn, dây) của con cái thể hiện lòng hiếu; (Hán Việt) trượng chế tang phục

2.指孝服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖绖

zhàng

dié

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép