Bản dịch của từ 杖者 trong tiếng Việt

杖者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖者 (Danh từ)

zhàng zhě
01

Chỉ người cao tuổi (người rời rạc, già) — nét chữ Hán: (gậy) liên tưởng tới người chống gậy

指老年人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖者

zhàng

zhě

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép