Bản dịch của từ 杖节把钺 trong tiếng Việt

杖节把钺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖节把钺 (Tính từ)

zhàng jié bǎ yuè
01

Cầm gậy cầm rìu

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖节把钺

zhàng

jié

yuè

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
把予
把似
钺下
钺斧
钺星
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép