Bản dịch của từ 杖藜 trong tiếng Việt

杖藜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖藜 (Danh từ)

zhàng lí
01

Dùng gậy (cây làm gậy) chống đi; đi bằng gậy ( là cây hoang có thể làm gậy)

1.谓拄着手杖行走。藜,野生植物,茎坚韧,可为杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái gậy, gậy chống (gậy đi đường cổ truyền; tương tự như 'cái gậy của người già')

2.藜杖;拐杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖藜

zhàng

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
藜光
藜床
藜杖
藜火
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép