Bản dịch của từ 杚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Làm cho vật gì đó trở nên phẳng phiu, như khi bạn dùng tay vuốt cho tờ giấy không còn nhăn nheo (giúp nhớ: 'cô' giống như 'cào' để làm phẳng)

把东西弄平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

杚
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𣏙
Hình thái radical:
⿰,木,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép