Bản dịch của từ 杚量 trong tiếng Việt
杚量
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
杚量 (Động từ)
【gū liàng】
01
Cai trị, trấn tĩnh, xử lý hỗn loạn (cai trị đất nước hoặc dập tắt tình trạng bất ổn)
谓平治,治理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杚量
gài
杚
liàng
量
Các từ liên quan
量中
量交
量人
量体裁衣
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𣏙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箍
骨
估
沽
孤
姑
菇
篐
咕
磆
唂
橭
蓋
戤
芥
䏗
槪
葢
盍
匃
乢
瓂
盖
漑
槤
樠
柠
槻
樁
㭯
栀
榣
㯽
栻
檒
枩
尫
㐗
刟
㱐
䒟
灴
㞴
床
㪀
闷
忐
更
