Bản dịch của từ 杜拜 trong tiếng Việt

杜拜

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋduthanh huyền

杜拜 (Từ chỉ nơi chốn)

dù bài
01

Dubai (Tw); Dubai; thành phố Dubai

迪拜; 阿联酋的一个城市,以其现代建筑和奢华购物而闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杜拜

bài

杜
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỖ】
Các biến thể:
𡍨, 𢾅, 𥀁
Hình thái radical:
⿰,木,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép