Bản dịch của từ 杝桃 trong tiếng Việt
杝桃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Lì | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
杝桃 (Danh từ)
【yí táo】
01
Một loài đào rừng (còn gọi là sơn đào) — quả nhỏ, mọc ở núi rừng; Hán Việt: sơn đào
山桃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杝桃
lí
杝
táo
桃
Các từ liên quan
杝棺
杝落
杝藩
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI.KỶ.TRĨ】
- Các biến thể:
- 柂, 籬
- Hình thái radical:
- ⿰木也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沂
䕥
䬮
讉
䲑
恞
頥
飴
㐌
貤
宧
㚦
鎘
悷
莉
瓥
坜
䔉
䅄
隶
䢂
癧
栛
轣
黎
嫠
穲
䴻
醨
䄜
謧
筣
鱺
鑗
䱘
廲
䠤
墮
䲊
垛
枤
陏
杕
䩔
㻧
㛆
尮
挆
萚
籜
嶞
毻
柝
蘀
拓
跅
涶
箨
毤
唾
梯
㭂
橍
檍
檥
未
松
梡
椱
㯋
槤
㯝
沄
甸
杓
启
歼
阷
芷
宎
戓
驱
𠇟
抂
