Bản dịch của từ 杝棺 trong tiếng Việt
杝棺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
杝棺 (Danh từ)
【yí guān】
01
Quan tài làm bằng gỗ椴 (gỗ bạch dương/loại gỗ mềm) — chiếc quan tài làm từ gỗ椴木
椴木做的棺材。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杝棺
lí
杝
guān
棺
Các từ liên quan
杝桃
杝落
杝藩
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˊ】【DI.KỶ.TRĨ】
- Các biến thể:
- 柂, 籬
- Hình thái radical:
- ⿰木也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沂
䕥
䬮
讉
䲑
恞
頥
飴
㐌
貤
宧
㚦
鎘
悷
莉
瓥
坜
䔉
䅄
隶
䢂
癧
栛
轣
黎
嫠
穲
䴻
醨
䄜
謧
筣
鱺
鑗
䱘
廲
䠤
墮
䲊
垛
枤
陏
杕
䩔
㻧
㛆
尮
挆
萚
籜
嶞
毻
柝
蘀
拓
跅
涶
箨
毤
唾
梯
㭂
橍
檍
檥
未
松
梡
椱
㯋
槤
㯝
沄
甸
杓
启
歼
阷
芷
宎
戓
驱
𠇟
抂
