Bản dịch của từ 杞国之忧 trong tiếng Việt
杞国之忧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
杞国之忧 (Danh từ)
【qǐ guó zhī yōu】
01
Mối lo lắng vô lý, tương tự như '杞人之忧'
同“杞人之忧”,即不必要的忧虑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞国之忧
qǐ
杞
guó
国
zhī
之
yōu
忧
Các từ liên quan
杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国忧天
杞天之虑
国丈
国丧
国中之国
之个
之乎者也
之任
之前
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
- Bính âm:
- 【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 㠱, 梩, 檵, 𠶵
- Hình thái radical:
- ⿰,木,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諬
㥓
䡔
綺
䒻
啓
梩
䋯
企
䄫
㾨
㓗
槟
檣
櫆
棯
㯇
榠
楁
桝
檆
检
枈
榩
㭄
攸
鿑
㤈
秃
竍
刞
岅
䀏
𠇵
步
玗
枸杞
构杞
杞国
杞县
柳杞
杞柳
杞妇
枸杞子
杞人忧天
杞国忧天
