Bản dịch của từ 杞宋无征 trong tiếng Việt

杞宋无征

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

杞宋无征 (Tính từ)

qǐ sòng wú zhēng
01

Tư liệu không đủ, không thể chứng minh

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞宋无征

sòng

zhēng

Các từ liên quan

杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
宋五嫂
宋亭
宋人
无一不备
无一不知
无一可
无一时
征两
征举
征乞
征书
征事
杞
Bính âm:
【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㠱, 梩, 檵, 𠶵
Hình thái radical:
⿰,木,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép