Bản dịch của từ 杞梓之林 trong tiếng Việt

杞梓之林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

杞梓之林 (Danh từ)

qǐ zǐ zhī lín
01

Rừng cây kỳ cựu

比喻众多平凡的事物或人,类似于“草木皆兵”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞梓之林

zhī

lín

Các từ liên quan

杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
之个
之乎者也
之任
之前
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
杞
Bính âm:
【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㠱, 梩, 檵, 𠶵
Hình thái radical:
⿰,木,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép