Bản dịch của từ 束 trong tiếng Việt

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

(Động từ)

shù
01

Buộc; cột; thắt; đeo

用绳子等把东西缠紧打结; 系 (jì)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gò bó; hạn chế; khống chế

控制;限制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

shù
01

用于捆在一起的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shù
01

Họ Thúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chùm

聚集成一条的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép