Bản dịch của từ 束上起下 trong tiếng Việt
束上起下
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
束上起下 (Cụm từ)
【shù shàng qǐ xià】
01
(书评或诗文评语)承接上文并启发下文;起承转合中的“承上启下”,指既承接前文又引出后文的作用
犹承上启下。多用于诗文评语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束上起下
shù
束
shàng
上
qǐ
起
xià
下
Các từ liên quan
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
束仪
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
起丧
起为头
起义
起乐
起书
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 捒, 𤙨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢤
潄
䢞
侸
捒
䘤
豎
䜹
鉥
錰
术
庶
檆
権
㰃
棹
棍
橈
㯟
楔
槓
槍
㭿
椀
妦
泛
𠇠
坃
㫕
尪
你
阾
囨
㼙
𠇩
吪
结束
约束
束缚
拘束
花束
束手
光束
管束
装束
束发
