Bản dịch của từ 束云担雪 trong tiếng Việt

束云担雪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束云担雪 (Thành ngữ)

shù yún dān xuě
01

Miêu tả cuộc sống vất vả, khắc nghiệt của những người lao động ngoài trời như ngư phủ, chặt củi — phải chịu sương gió, rét mướt; gợi ý cảnh đời nghèo khổ, cam chịu

形容渔夫樵子在野外作业时的艰辛生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束云担雪

shù

yún

dān

xuě

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束仪
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép