Bản dịch của từ 束仪 trong tiếng Việt

束仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束仪 (Danh từ)

shù yí
01

Lễ vật biếu thầy, lễ trả ơn dành cho thầy (束修指祭祀或酬谢的礼物)

奉师的酬礼。束,束修。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束仪

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép