Bản dịch của từ 束伍 trong tiếng Việt

束伍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束伍 (Động từ)

shù wǔ
01

Quản thúc, quy củ hoá đội ngũ; siết kỷ luật trong quân đội (治军约束部队)

约束部队;治军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束伍

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép