Bản dịch của từ 束勖 trong tiếng Việt

束勖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束勖 (Danh từ)

shù xù
01

Cây roi khuyên răn, lời khích lệ nhắc nhở (hình thức kỷ luật/khích lệ mang tính cảnh tỉnh)

警策,策励。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束勖

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
勖以大义
勖励
勖勉
勖勉有加
勖厉
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép