Bản dịch của từ 束帛加璧 trong tiếng Việt

束帛加璧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束帛加璧 (Tính từ)

shù bó jiā bì
01

Gói lụa thêm ngọc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束帛加璧

shù

jiā

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
帛丸
帛书
加之
加人
加人一等
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép