Bản dịch của từ 束戈卷甲 trong tiếng Việt

束戈卷甲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束戈卷甲 (Tính từ)

shù gē juàn jiǎ
01

Buộc vũ khí và giáp; đầu hàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束戈卷甲

shù

juàn

jiǎ

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép