Bản dịch của từ 束手无术 trong tiếng Việt

束手无术

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束手无术 (Tính từ)

shù shǒu wú shù
01

Bó tay không cách giải quyết; không có biện pháp giải quyết vấn đề

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束手无术

shù

shǒu

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
无一不备
无一不知
无一可
无一时
术业
术人
术士
术士冠
术学
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép