Bản dịch của từ 束手束足 trong tiếng Việt

束手束足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束手束足 (Tính từ)

shù shǒu shù zú
01

Trói tay trói chân; không biết làm gì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束手束足

shù

shǒu

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép