Bản dịch của từ 束教 trong tiếng Việt
束教
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
束教 (Động từ)
【shù jiào】
01
Bị ràng buộc bởi các tôn giáo nổi tiếng, nghi thức hoặc giáo điều truyền thống; bị ràng buộc bởi các chuẩn mực đạo đức và nghi thức (chủ yếu được sử dụng trong văn bản tiếng Trung cổ hoặc tiếng Trung cổ điển)
谓受名教约束。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束教
shù
束
jiào
教
Các từ liên quan
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 捒, 𤙨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢤
潄
䢞
侸
捒
䘤
豎
䜹
鉥
錰
术
庶
檆
権
㰃
棹
棍
橈
㯟
楔
槓
槍
㭿
椀
妦
泛
𠇠
坃
㫕
尪
你
阾
囨
㼙
𠇩
吪
结束
约束
束缚
拘束
花束
束手
光束
管束
装束
束发
