Bản dịch của từ 束教管闻 trong tiếng Việt

束教管闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束教管闻 (Tính từ)

shù jiào guǎn wén
01

Học thức nông cạn, tầm nhìn hạn hẹp; hiểu biết ít ỏi (thường để chê).

指学识浅陋,见闻不广。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束教管闻

shù

jiào

guǎn

wén

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
教主
教义
教乘
教习
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
闻一多
闻一知十
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép