Bản dịch của từ 束景 trong tiếng Việt
束景
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
束景 (Động từ)
【shù jǐng】
01
Án chỉ bóng dáng, bóng hình (cách viết khác: 束影) — chỉ hình bóng mảnh khảnh hoặc hình ảnh in lại; thường gặp trong văn ngôn cổ
1.亦作“束影”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để kiềm chế hình dáng của một người; kiềm chế bản thân và kiềm chế hành vi của một người (kiềm chế hành vi hoặc động lực của một người)
2.收束身影。指约束自己。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束景
shù
束
jǐng
景
Các từ liên quan
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
景业
景云
景从
景从云集
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 捒, 𤙨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢤
潄
䢞
侸
捒
䘤
豎
䜹
鉥
錰
术
庶
檆
権
㰃
棹
棍
橈
㯟
楔
槓
槍
㭿
椀
妦
泛
𠇠
坃
㫕
尪
你
阾
囨
㼙
𠇩
吪
结束
约束
束缚
拘束
花束
束手
光束
管束
装束
束发
