Bản dịch của từ 束杖 trong tiếng Việt

束杖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束杖 (Động từ)

shù zhàng
01

Một dạng hình phạt: thanh gỗ/đòn được buộc dây, dùng để trói hoặc đánh (tập trung nghĩa là khúc gỗ buộc lại làm công cụ trói/đánh)

1.捆起来的刑具。

Ví dụ
02

收起刑具把杖刑具束起来不再施用束杖理民中的束杖

2.收起刑具。参见“束杖理民”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束杖

shù

zhàng

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép