Bản dịch của từ 束杖理民 trong tiếng Việt

束杖理民

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束杖理民 (Tính từ)

shù zhàng lǐ mín
01

Cai trị dân lành; không dùng hình phạt quá mức

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束杖理民

shù

zhàng

mín

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
民丁
民下
民不堪命
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép