Bản dịch của từ 束水 trong tiếng Việt

束水

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束水 (Động từ)

shù shuǐ
01

Dải nước, dòng nước thành bó/đai (một dải nước hẹp như bị buộc lại)

1.带状的水流。

Ví dụ
02

Khống chế, kìm hãm dòng nước; hạn chế sức nước (làm yếu, giữ nước lại)

2.控制水势;约束水势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束水

shù

shuǐ

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
水上
水上运动
水上飞机
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép