Bản dịch của từ 束流 trong tiếng Việt

束流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束流 (Danh từ)

shù liú
01

Dòng nước hẹp; luồng nước chật hẹp (thường dùng trong văn văn cổ hoặc mô tả địa hình thủy văn). Hán-Việt:束流 (thúc lưu) — '' gợi đóng bó, '' là dòng chảy.

狭窄的水流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束流

shù

liú

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
流丐
流丸
流丽
流习
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép