Bản dịch của từ 束火 trong tiếng Việt

束火

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束火 (Động từ)

shù huǒ
01

Cắm/treo đuốc; dùng đuốc chiếu sáng

扎火把;用火把照。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束火

shù

huǒ

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép