Bản dịch của từ 束炬 trong tiếng Việt

束炬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束炬 (Danh từ)

shù jù
01

(như một động từ) làm một ngọn đuốc bằng củi và giơ nó lên để thắp sáng; (như một danh từ) làm một ngọn đuốc

1.扎火把。亦指举火把。

Ví dụ
02

Một bó lửa; ví von là “một đám/nhúm lửa” (cũng nói bóng: một ngọn lửa/đốm lửa)

2.犹言一把火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束炬

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép