Bản dịch của từ 束烟 trong tiếng Việt

束烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束烟 (Danh từ)

shù yān
01

Khói còn vương, làn khói nhẹ còn đọng (tương tự ‘vương khói’)

犹含烟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束烟

shù

yān

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép